Điểm SEO và điểm GEO được tính thế nào
Mỗi bài có hai điểm ở cột phải, khối Điểm số. Bấm Chấm điểm lại sau khi sửa bài. Mở Phân tích để xem chi tiết.
| Điểm | Đạt | Chưa đạt |
|---|---|---|
| Điểm SEO (0–100) | Từ 70: Tốt | Cần cải thiện |
| Điểm GEO (0–100) | Từ 70: AI-ready | Cần tối ưu |
Điểm SEO: 20 tiêu chí, tổng 100 điểm
Mỗi tiêu chí đạt khi được từ 70% số điểm tối đa, cảnh báo khi từ 40%, dưới 40% là chưa đạt. Trong Phân tích, bấm Xem tất cả 20 tiêu chí.

| # | Tiêu chí | Điểm tối đa | Đạt tối đa khi |
|---|---|---|---|
| 1 | Từ khoá trong tiêu đề | 8 | Tiêu đề chứa từ khoá chính |
| 2 | Từ khoá trong mô tả SEO | 5 | Mô tả SEO chứa từ khoá |
| 3 | Từ khoá trong đường dẫn | 5 | Đường dẫn (slug) chứa từ khoá |
| 4 | Từ khoá xuất hiện tự nhiên | 6 | Số lần xuất hiện vừa phải theo độ dài bài (không quá ít, không nhồi) |
| 5 | Từ khoá trong 100 từ đầu | 4 | Từ khoá có trong đoạn mở đầu |
| 6 | Độ dài nội dung | 6 | Từ 1.200 từ |
| 7 | Cấu trúc tiêu đề H2/H3 | 5 | Từ 3 tiêu đề H2 và có H3 |
| 8 | Độ dài mô tả SEO | 4 | 120–160 ký tự |
| 9 | Độ dễ đọc: câu ngắn gọn | 4 | Câu trung bình không quá 25 từ |
| 10 | Đoạn văn ngắn gọn | 3 | Không quá 20% số đoạn dài hơn 300 ký tự |
| 11 | Phân bố tiêu đề H2 | 4 | Đủ số H2 theo độ dài bài |
| 12 | Lời kêu gọi hành động | 3 | Ít nhất 2 lời kêu gọi (đăng ký, liên hệ, dùng thử…) |
| 13 | Độ dài tiêu đề | 5 | 50–70 ký tự |
| 14 | Liên kết nội bộ | 6 | Từ 3 liên kết tới bài khác trên website |
| 15 | Liên kết ngoài, nguồn tham khảo | 5 | Từ 3 liên kết nguồn |
| 16 | Hình ảnh minh hoạ | 8 | Từ 3 ảnh |
| 17 | Mô tả ảnh (alt) | 5 | Mọi ảnh đều có mô tả |
| 18 | Độ dài so với Top 10 Google | 5 | Từ 90% độ dài trung bình của top 10 (khi chưa có dữ liệu so sánh, tiêu chí này ở mức 3/5) |
| 19 | Từ khoá trong các tiêu đề con | 4 | Từ khoá có trong ít nhất 2 tiêu đề con |
| 20 | Mục câu hỏi thường gặp | 5 | Có mục câu hỏi thường gặp, hoặc từ 3 tiêu đề dạng câu hỏi |
Điểm GEO: 4 nhóm, mỗi nhóm 25 điểm
Điểm GEO ước lượng khả năng nội dung được các trợ lý AI trích dẫn. Xem trong Phân tích → Phân tích GEO v2.

| Nhóm | Đo gì | Cách tăng điểm |
|---|---|---|
| Entity (thực thể) | Số thực thể rõ ràng mà AI nhận diện được: thương hiệu, sản phẩm, tổ chức, khái niệm | Nêu đúng tên riêng, sản phẩm, tổ chức liên quan; tối đa khi có từ 10 thực thể rõ ràng |
| Structure (cấu trúc) | Mục câu hỏi thường gặp, tiêu đề dạng câu hỏi, câu giải thích nguyên nhân – kết quả, nội dung so sánh | Thêm FAQ (từ 5 câu), viết tiêu đề dạng câu hỏi, thêm bảng hoặc đoạn so sánh |
| Citation (trích dẫn) | Trích dẫn nguồn có link thật; mở bài trả lời thẳng vào câu hỏi | Gắn link nguồn ngay trong câu; hai câu đầu trả lời trực tiếp chủ đề |
| Data (dữ liệu) | Con số có đơn vị, câu "theo X (năm)" có link, mật độ thực thể | Dùng số liệu cụ thể kèm nguồn và năm |
GEO Optimizer (khối Hành động) quét bài và đề xuất cách sửa theo các nhóm trên. Bạn chọn đề xuất nào để áp dụng.
Xem thêm
Bài liên quan
Bài này có hữu ích?
Cần thêm trợ giúp?
Liên hệ đội ngũ COSMATE qua một trong hai kênh dưới đây.
- Hotline (8:30–17:30, thứ Hai–thứ Sáu)
- 0777 388 838
- hello@bizmatehub.com